字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毡毯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毡毯
毡毯
Nghĩa
1.亦作"毡毯"。 2.毛毡制成的毯子。
Chữ Hán chứa trong
毡
毯