字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毣毣
毣毣
Nghĩa
1.蒙昧貌。一说﹐谨愿貌。 2.思念貌。 3.风拂动貌。
Chữ Hán chứa trong
毣