字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毯子
毯子
Nghĩa
1.毛毯。今亦泛称以棉﹑毛或化学纤维织成者。
Chữ Hán chứa trong
毯
子
毯子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台