字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毯子功
毯子功
Nghĩa
戏曲表演基本功。是翻、腾、扑、跌的功夫,如筋斗、踺子、虎跳、劈岔、旋子、抢背、吊毛等。因在毯子上进行训练,故名。
Chữ Hán chứa trong
毯
子
功