字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毰毢
毰毢
Nghĩa
1.毰毸。鸟羽张开貌。 2.毰毸。凤飞舞貌。
Chữ Hán chứa trong
毰
毢