字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毰毸
毰毸
Nghĩa
1.鸟羽张开貌。 2.披拂貌。 3.飞舞貌。
Chữ Hán chứa trong
毰
毸
毰毸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台