字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氄毨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氄毨
氄毨
Nghĩa
1.鸟兽脱去旧毛﹐换生新毛。喻人因季节而更换服装。
Chữ Hán chứa trong
氄
毨