字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氄毳
氄毳
Nghĩa
1.鸟兽身上的细毛。借指精致细软的毛皮。 2.指呢绒等毛织物品。
Chữ Hán chứa trong
氄
毳