字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氆氇
氆氇
Nghĩa
藏族地区手工生产的一种羊毛织品,可做床毯等。
Chữ Hán chứa trong
氆
氇