字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
民彝
民彝
Nghĩa
1.犹人伦。旧指人与人之间相处的伦理道德准则。
Chữ Hán chứa trong
民
彝