字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
民怨沸腾
民怨沸腾
Nghĩa
1.谓人民的怨恨达到极点。
Chữ Hán chứa trong
民
怨
沸
腾