字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
民猷
民猷
Nghĩa
1.指关于人民事业的谋划。
Chữ Hán chứa trong
民
猷
民猷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台