字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
民畴
民畴
Nghĩa
1.民家的田地。亦指农事。
Chữ Hán chứa trong
民
畴