字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
民窑
民窑
Nghĩa
1.旧指民家经营的窑。与官窑相对。
Chữ Hán chứa trong
民
窑