字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氓廛
氓廛
Nghĩa
1.民家住房。语出《孟子.滕文公上》"远方之人﹐闻君行仁政﹐愿受一廛而为氓。"
Chữ Hán chứa trong
氓
廛