字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
气势汹汹
气势汹汹
Nghĩa
1.盛怒凶狠貌。
Chữ Hán chứa trong
气
势
汹