字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
气喘
气喘
Nghĩa
1.呼吸急促。 2.医学名词。亦称哮喘。患者感觉呼吸时很费力﹐由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎﹑心力衰竭﹑慢性支气管炎等病多有这种症状。
Chữ Hán chứa trong
气
喘