字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
气贯长虹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
气贯长虹
气贯长虹
Nghĩa
1.形容气势壮盛﹐可以上贯长虹。
Chữ Hán chứa trong
气
贯
长
虹