字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
气逾霄汉
气逾霄汉
Nghĩa
1.正气昂扬﹐直冲云天。形容魄力﹑勇气非常大。霄汉﹐云霄和银河。
Chữ Hán chứa trong
气
逾
霄
汉