字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氛围 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛围
氛围
Nghĩa
周围的气氛和情调人们在欢乐的~中迎来了新的一年。也作雰围。
Chữ Hán chứa trong
氛
围