字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氛垢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛垢
氛垢
Nghĩa
1.尘雾。 2.借指尘世。 3.比喻叛乱。
Chữ Hán chứa trong
氛
垢