字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛妖
氛妖
Nghĩa
1.亦作"氛祅"。 2.妖气。多喻指灾祸或叛贼。
Chữ Hán chứa trong
氛
妖