字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛昏
氛昏
Nghĩa
1.亦作"氛昬"。 2.云雾;烟霭。 3.喻指昏愦惑乱的人。
Chữ Hán chứa trong
氛
昏