字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛氤
氛氤
Nghĩa
1.形容气味浓郁。 2.形容气氛热烈。
Chữ Hán chứa trong
氛
氤