字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛焰
氛焰
Nghĩa
1.犹气焰。喻指人的威势﹑意气。
Chữ Hán chứa trong
氛
焰