字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛祥
氛祥
Nghĩa
1.显示凶兆或祥瑞的云气。
Chữ Hán chứa trong
氛
祥