字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氛祲
氛祲
Nghĩa
1.雾气。 2.指预示灾祸的云气。 3.比喻战乱﹐叛乱。
Chữ Hán chứa trong
氛
祲