字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氢氧化钡
氢氧化钡
Nghĩa
化学式ba(oh)2。白色粉末。有毒。易溶于水,呈强碱性。在空气中极易吸收二氧化碳形成碳酸钡。用可溶性钡盐溶液与氢氧化钠反应制取。可用以制钡盐、玻璃和陶瓷,也可用于精炼动植物油。
Chữ Hán chứa trong
氢
氧
化
钡