字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氢氧化铁
氢氧化铁
Nghĩa
化学式fe(oh)3§棕色晶体或絮凝沉淀。不溶于水、乙醇、乙醚。加热至500°c以上脱水成三氧化二铁。由硝酸铁溶液(或氯化铁溶液)加氨水反应后经沉淀而得。用于制药物、颜料,也可作催化剂、净水剂等。
Chữ Hán chứa trong
氢
氧
化
铁
氢氧化铁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台