字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氧化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氧化
氧化
Nghĩa
①又称氧化作用”。指物质和氧化合的反应。即在氧化还原反应中失去电子的作用。如氧化铜和氢的反应中cuo+h2cu+h2o氧化铜还原为铜,氢则被氧化为水。②在半导体晶片表面制备氧化层的工艺。
Chữ Hán chứa trong
氧
化