字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氯纶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氯纶
氯纶
Nghĩa
聚氯乙烯纤维的中国商品名。抗化学药剂、耐腐蚀、抗焰、绝热、隔音等性能均佳,易生静电,耐热性和染色性差。主要用于制造耐腐蚀的过滤布、抗焰服装、绝缘布、绳索、帘幕、渔网、絮棉、毛毯等。
Chữ Hán chứa trong
氯
纶