字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水中捉月
水中捉月
Nghĩa
1.见"水中捞月"。
Chữ Hán chứa trong
水
中
捉
月
水中捉月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台