字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水剩山残
水剩山残
Nghĩa
1.唐杜甫《陪郑广文游何将军山林》诗之五"剩水沧江破,残山碣石开"◇以"水剩山残"多指亡国或经过变乱后国土分裂﹑山河残破的景象。
Chữ Hán chứa trong
水
剩
山
残