字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水埠
水埠
Nghĩa
1.江河﹑池溏边用石块等砌成供人洗涤或泊船的埠头。
Chữ Hán chứa trong
水
埠