字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水嬉
水嬉
Nghĩa
1.水上游戏。其形式很多,如歌舞﹑竞渡﹑杂技等。
Chữ Hán chứa trong
水
嬉