字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水宋
水宋
Nghĩa
1.指南朝刘宋。刘裕取得帝位后,自称以水德王。故旧史或称为"水宋"。《南齐书.高帝纪上》"昔金德既沦﹐而传祚于我有宋﹐历数告终﹐實在兹日﹐亦以水德而传于齐。"
Chữ Hán chứa trong
水
宋