字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水底隧道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水底隧道
水底隧道
Nghĩa
穿越江河、海峡底下的隧道。分水底段、河岸段和引道三部分。主要部分是水底段。一般在两岸各设1~2座竖井,井内安装通风、排水和供电等设备。在隧道内可铺设公路或铁路,用以代替跨越江河的桥梁或轮渡。
Chữ Hán chứa trong
水
底
隧
道