字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水晶猴子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水晶猴子
水晶猴子
Nghĩa
1.喻圆滑刁钻的人。
Chữ Hán chứa trong
水
晶
猴
子