字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水晶鲙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水晶鲙
水晶鲙
Nghĩa
1.亦作"水晶脍"。 2.将切细的鱼﹑肉碎片配以佐料,经烹煮﹑冷冻后而成的半透明块状食品。
Chữ Hán chứa trong
水
晶
鲙