字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水来伸手,饭来张口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水来伸手,饭来张口
水来伸手,饭来张口
Nghĩa
1.形容生活上完全靠人服侍。
Chữ Hán chứa trong
水
来
伸
手
,
饭
张
口