字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水梭花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水梭花
水梭花
Nghĩa
1.鱼的隐称。僧人素食,讳言荤腥之名,因鱼往来水中,形似穿梭,故称。
Chữ Hán chứa trong
水
梭
花