字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水汪汪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水汪汪
水汪汪
Nghĩa
1.水多貌。 2.形容眼睛明澈而灵活的样子。 3.形容泪盈盈的样子。
Chữ Hán chứa trong
水
汪