字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水泵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水泵
水泵
Nghĩa
1.用以抽水或压水的泵,是抽水机的主要部件。亦指抽水机。
Chữ Hán chứa trong
水
泵