字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水泻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水泻
水泻
Nghĩa
1.即腹泻。便泻如水状。 2.中药泽泻的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.泽泻》。
Chữ Hán chứa trong
水
泻