字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水滴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水滴
水滴
Nghĩa
1.注水以供磨墨用的文具。也称水注。 2.水点;水珠。
Chữ Hán chứa trong
水
滴