字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水激则旱,矢激则远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水激则旱,矢激则远
水激则旱,矢激则远
Nghĩa
1.水流矢飞,受阻则劲悍而去远〉,通"悍"。喻因祸致福。
Chữ Hán chứa trong
水
激
则
旱
,
矢
远