字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水玻璃
水玻璃
Nghĩa
俗称泡化碱”。主要成分为硅酸钠的透明浆状溶液。由硅石与纯碱共熔、冷却粉碎,再经高压蒸汽溶解浓缩而得。可用作黏合剂、防火材料或用以调制耐酸混凝土等,在造纸、肥皂等工业中用作填料。
Chữ Hán chứa trong
水
玻
璃