字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水电站 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水电站
水电站
Nghĩa
1.进行水力发电的机构,包括利用水力资源发电的设备﹑建筑物以及生产和管理系统。
Chữ Hán chứa trong
水
电
站