字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水疱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水疱
水疱
Nghĩa
1.因病理变化,浆液在表皮里或表皮下聚积而成的黄豆大小的隆起。
Chữ Hán chứa trong
水
疱