字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水碱
水碱
Nghĩa
1.又叫水锈。硬水煮沸后,所含矿物质附着在容器内,逐渐形成的白色块状或粉状的东西。日常用以烧水的壶的底部和壁上,经常积有水碱。
Chữ Hán chứa trong
水
碱
水碱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台